个中之人 gè zhōng zhī rén·cá trung chi nhân Hán Việt: cá trung chi nhân · Pinyin: gè zhōng zhī rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指曾亲历其间或深明其中情理的人。 Cấu tạo: 箇 (cá) + 中 (trung) + 之 (chi) + 人 (nhân)Pinyingè zhōng zhī rénHán Việtcá trung chi nhânCấu tạo箇 + 中 + 之 + 人 · cá + trung + chi + nhân nghĩa thành phần: cá + trung + chi + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指曾亲历其间或深明其中情理的人。 Từ liên quan Gần nghĩa个中人 · 箇中人 · 箇中意 · 个中滋味 · 个中妙趣 · 个中三味 · 个中原因 · 个中奥妙