个中原因 cá trung nguyên nhân Hán Việt: cá trung nguyên nhân Tổng quan Cấu tạo: 箇 (cá) + 中 (trung) + 原 (nguyên) + 因 (nhân)Hán Việtcá trung nguyên nhânTừ loạidanhCấu tạo箇 + 中 + 原 + 因 · cá + trung + nguyên + nhân nghĩa thành phần: cá + trung + nguyên + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nguyên nhân sâu xaBiên soạn the whys and whereforesEngCihui 個中原因 èzhōng yuányīn n. the whys and wherefores Từ liên quan Gần nghĩa个中人 · 原因的 · 原因论 · 箇中人 · 箇中意 · 个中滋味 · 个中之人 · 个中妙趣