箇中原因 cá trung nguyên nhân Hán Việt: cá trung nguyên nhân Tổng quan Cấu tạo: 箇 (cá) + 中 (trung) + 原 (nguyên) + 因 (nhân)Hán Việtcá trung nguyên nhânCấu tạo箇 + 中 + 原 + 因 · cá + trung + nguyên + nhân nghĩa thành phần: cá + trung + nguyên + nhân Nghĩa EngCihui 個中原因 èzhōng yuányīn n. the whys and wherefores