箇中祕密

cá trung bí mật

Hán Việt: cá trung bí mật

Tổng quan

Cấu tạo: (cá) + (trung) + (bí) + (mật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 個中秘密 èzhōngmìmì f.e. inside stories