個也沒有 cá dã một hữu Hán Việt: cá dã một hữu Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 也 (dã) + 沒 (một) + 有 (hữu)Hán Việtcá dã một hữuCấu tạo個 + 也 + 沒 + 有 · cá + dã + một + hữu nghĩa thành phần: cá + dã + một + hữu Nghĩa EngCihui devil one