個人專欄 gè rén zhuān lán · cá nhân chuyên lan Hán Việt: cá nhân chuyên lan · Pinyin: gè rén zhuān lán Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 專 (chuyên) + 欄 (lan)Pinyingè rén zhuān lánHán Việtcá nhân chuyên lanCấu tạo個 + 人 + 專 + 欄 · cá + nhân + chuyên + lan nghĩa thành phần: cá + nhân + chuyên + lan