个人习语

cá nhân tập ngữ

Hán Việt: cá nhân tập ngữ

Tổng quan

vốn từ vựng mà một người biết và sử dụng

Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 習 (tập) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành ngữ cá nhân
  • Biên soạn idiolect

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi idiolect

Eng

  • Cihui 個人習語 èrén xíyǔ n. <lg.> idiolect

Từ liên quan

Gần nghĩa

个人主义 · 个人崇拜 · 个人伤害 · 个人储蓄 · 个人历史 · 个人品德 · 个人性地 · 个人电脑