個人習語

cá nhân tập ngữ

Hán Việt: cá nhân tập ngữ

Tổng quan

vốn từ vựng mà một người biết và sử dụng

Cấu tạo: (cá) + (nhân) + (tập) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vốn từ vựng mà một người biết và sử dụng

Eng

  • Cihui 個人習語 èrén xíyǔ n. <lg.> idiolect