个人储蓄
cá nhân trữ súc
Hán Việt: cá nhân trữ súc · Pinyin: gè rén chǔ xù
Tổng quan
tiết kiệm cá nhân
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiết kiệm cá nhân
- Tần suất từ tiết kiệm cá nhân
Eng
- Cihui personal savings
- Tần suất từ personal savings
Hán Việt: cá nhân trữ súc · Pinyin: gè rén chǔ xù
tiết kiệm cá nhân