個人出版 gè rén chū bǎn · cá nhân xuất bản Hán Việt: cá nhân xuất bản · Pinyin: gè rén chū bǎn Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 出 (xuất) + 版 (bản)Pinyingè rén chū bǎnHán Việtcá nhân xuất bảnCấu tạo個 + 人 + 出 + 版 · cá + nhân + xuất + bản nghĩa thành phần: cá + nhân + xuất + bản