個人利益 cá nhân lợi ích Hán Việt: cá nhân lợi ích Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 利 (lợi) + 益 (ích)Hán Việtcá nhân lợi íchCấu tạo個 + 人 + 利 + 益 · cá + nhân + lợi + ích nghĩa thành phần: cá + nhân + lợi + ích Nghĩa EngCihui number one