個人合伙 gè rén hé huǒ · cá nhân hợp hỏa Hán Việt: cá nhân hợp hỏa · Pinyin: gè rén hé huǒ Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 合 (hợp) + 伙 (hỏa)Pinyingè rén hé huǒHán Việtcá nhân hợp hỏaCấu tạo個 + 人 + 合 + 伙 · cá + nhân + hợp + hỏa nghĩa thành phần: cá + nhân + hợp + hỏa