個人性地

cá nhân tính địa

Hán Việt: cá nhân tính địa

Tổng quan

thân mật, mật thiết, tường tận, sâu sắc

Cấu tạo: (cá) + (nhân) + (tính) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân mật, mật thiết, tường tận, sâu sắc