个人性地

cá nhân tính địa

Hán Việt: cá nhân tính địa

Tổng quan

thân mật, mật thiết, tường tận, sâu sắc

Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 性 (tính) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cá nhân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi intimately

Từ liên quan

Gần nghĩa

个人主义 · 个人崇拜 · 个人习语 · 个人伤害 · 个人储蓄 · 个人历史 · 个人品德 · 个人电脑