個人所得 cá nhân sở đắc Hán Việt: cá nhân sở đắc Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 所 (sở) + 得 (đắc)Hán Việtcá nhân sở đắcCấu tạo個 + 人 + 所 + 得 · cá + nhân + sở + đắc nghĩa thành phần: cá + nhân + sở + đắc Nghĩa EngCihui 個人所得 èrén suǒdé n. personal income