個人所有 gè rén suǒ yǒu · cá nhân sở hữu Hán Việt: cá nhân sở hữu · Pinyin: gè rén suǒ yǒu Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 所 (sở) + 有 (hữu)Pinyingè rén suǒ yǒuHán Việtcá nhân sở hữuCấu tạo個 + 人 + 所 + 有 · cá + nhân + sở + hữu nghĩa thành phần: cá + nhân + sở + hữu