個人數據 gè rén shù jù · cá nhân sổ cứ Hán Việt: cá nhân sổ cứ · Pinyin: gè rén shù jù Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyingè rén shù jùHán Việtcá nhân sổ cứCấu tạo個 + 人 + 數 + 據 · cá + nhân + sổ + cứ nghĩa thành phần: cá + nhân + sổ + cứ