個人消費

gè rén xiāo fèi cá nhân tiêu phí

Hán Việt: cá nhân tiêu phí · Pinyin: gè rén xiāo fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (cá) + (nhân) + (tiêu) + (phí)

Nghĩa

ja

  • JMdict consumer spending