個人電腦

gè rén diàn nǎo cá nhân điện não

Hán Việt: cá nhân điện não · Pinyin: gè rén diàn nǎo

Tổng quan

máy tính cá nhân | PC

Cấu tạo: (cá) + (nhân) + (điện) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy tính cá nhân | PC

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一般用途電腦,具有完整的輸出、輸入設備、主記憶體、輔助記憶體和中央處理單元。在體積大小、效能以及價位等多方面適合於個人使用,並由終端使用者直接操控的電腦統稱。

Eng

  • CC-CEDICT personal computer; PC
  • Cihui personal computer; PC