個人翻譯 cá nhân phiên dịch Hán Việt: cá nhân phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việtcá nhân phiên dịchCấu tạo個 + 人 + 翻 + 譯 · cá + nhân + phiên + dịch nghĩa thành phần: cá + nhân + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 個人翻譯 èrén fānyì n. <lg.> individual translation