個人財富 cá nhân tài phú Hán Việt: cá nhân tài phú Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 財 (tài) + 富 (phú)Hán Việtcá nhân tài phúCấu tạo個 + 人 + 財 + 富 · cá + nhân + tài + phú nghĩa thành phần: cá + nhân + tài + phú Nghĩa EngCihui 個人財富 èrén cáifù n. individual wealth