個人轉讓

cá nhân chuyển nhượng

Hán Việt: cá nhân chuyển nhượng

Tổng quan

Cấu tạo: (cá) + (nhân) + (chuyển) + (nhượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 個人轉讓 èrén zhuǎnràng n. individual negotiation