個人迷信

cá nhân mê tín

Hán Việt: cá nhân mê tín

Tổng quan

Cấu tạo: (cá) + (nhân) + (mê) + (tín)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 個人迷信 èrén míxìn n. personality cult M:¹zhǒng