個人野心

cá nhân dã tâm

Hán Việt: cá nhân dã tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (cá) + (nhân) + (dã) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 個人野心 èrén yěxīn n. personal ambition