個人問題
cá nhân vấn đề
Hán Việt: cá nhân vấn đề · Pinyin: gè rén wèn tí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 需要个人面对和解决的特殊问题,多指个人的恋爱、婚姻问题:都快四十见了,~还没解决。
Eng
- Cihui 個人問題 èrén wèntí n. 1. personal problem 2. (euphemism for) the problem of finding a spouse