个人防火墙

cá nhân phòng hỏa tường

Hán Việt: cá nhân phòng hỏa tường

Tổng quan

Cấu tạo: (cá) + (nhân) + (phòng) + (hỏa) + (tường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui personal firewall