個人魅力 gè rén mèi lì · cá nhân mị lực Hán Việt: cá nhân mị lực · Pinyin: gè rén mèi lì Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 魅 (mị) + 力 (lực)Pinyingè rén mèi lìHán Việtcá nhân mị lựcCấu tạo個 + 人 + 魅 + 力 · cá + nhân + mị + lực nghĩa thành phần: cá + nhân + mị + lực