個體勞動 cá thể lao động Hán Việt: cá thể lao động Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 體 (thể) + 勞 (lao) + 動 (động)Hán Việtcá thể lao độngCấu tạo個 + 體 + 勞 + 動 · cá + thể + lao + động nghĩa thành phần: cá + thể + lao + động Nghĩa EngCihui 個體勞動 ètǐ láodòng n. individual labor