個體植物 cá thể thực vật Hán Việt: cá thể thực vật Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 體 (thể) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việtcá thể thực vậtCấu tạo個 + 體 + 植 + 物 · cá + thể + thực + vật nghĩa thành phần: cá + thể + thực + vật Nghĩa EngCihui bion