個例研究 cá lệ nghiên cứu Hán Việt: cá lệ nghiên cứu Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 例 (lệ) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Hán Việtcá lệ nghiên cứuCấu tạo個 + 例 + 研 + 究 · cá + lệ + nghiên + cứu nghĩa thành phần: cá + lệ + nghiên + cứu Nghĩa EngCihui 個例研究 èlì yánjiū n. case study