個別配件 gè bié pèi jiàn · cá biệt phối kiện Hán Việt: cá biệt phối kiện · Pinyin: gè bié pèi jiàn Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 別 (biệt) + 配 (phối) + 件 (kiện)Pinyingè bié pèi jiànHán Việtcá biệt phối kiệnCấu tạo個 + 別 + 配 + 件 · cá + biệt + phối + kiện nghĩa thành phần: cá + biệt + phối + kiện