个性内向者

cá tính nội hướng giả

Hán Việt: cá tính nội hướng giả

Tổng quan

cái lồng tụt vào trong (như ruột), (tâm lý học) người hay thu mình vào trong, người hay hướng vào nội tâm, (thông tục) người nhút nhát, lồng tụt vào trong, (tâm lý học) thu mình vào trong, hướng vào n

Cấu tạo: 個 (cá) + 性 (tính) + 內 (nội) + 向 (hướng) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người hướng nội

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi introvert

Từ liên quan

Gần nghĩa

个性倔强的 · 个性化地址 · 个性化桌面 · 个性心理学 · 个性测试