個性心理學

gè xìng xīn lǐ xué cá tính tâm lí học

Hán Việt: cá tính tâm lí học · Pinyin: gè xìng xīn lǐ xué

Tổng quan

Cấu tạo: (cá) + (tính) + (tâm) + (lí) + (học)