个性心理学

gè xìng xīn lǐ xuécá tính tâm lí học

Hán Việt: cá tính tâm lí học · Pinyin: gè xìng xīn lǐ xué

Tổng quan

Cấu tạo: 個 (cá) + 性 (tính) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tâm lý học cá tính

Đức

  • Handedict Persönlichkeitspsychologie (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

个性倔强的 · 个性内向者 · 理学硕士 · 个性化地址 · 个性化桌面 · 理学士学位 · 个性测试 · 理学博士