个性化地址

gè xìng huà dì zhǐcá tính hóa địa chỉ

Hán Việt: cá tính hóa địa chỉ · Pinyin: gè xìng huà dì zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 個 (cá) + 性 (tính) + 化 (hóa) + 地 (địa) + 址 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa chỉ cá nhân

Đức

  • Handedict Einzeladressierung (Versandraum)

Từ liên quan

Gần nghĩa

个性倔强的 · 个性内向者 · 地址解析协议 · 个性化桌面 · 个性心理学 · 地址存储器 · 地址寄存器 · 地址打印头