个性测试

gè xìng cè shìcá tính trắc thí

Hán Việt: cá tính trắc thí · Pinyin: gè xìng cè shì

Tổng quan

Cấu tạo: 個 (cá) + 性 (tính) + 測 (trắc) + 試 (thí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm tra tính cách

Đức

  • Handedict Persönlichkeitstest

Từ liên quan

Gần nghĩa

个性倔强的 · 个性内向者 · 个性化 · 测试器 · 测试個案 · 测试块条 · 测试数据 · 测试文件