個性倔強的
cá tính quật cường đích
Hán Việt: cá tính quật cường đích
Tổng quan
(thuộc) khí chất, (thuộc) tính khí, hay thay đổi, bất thường; đồng bóng (tính tình)
Cấu tạo: 個 (cá) + 性 (tính) + 倔 (quật) + 強 (cường) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) khí chất, (thuộc) tính khí, hay thay đổi, bất thường; đồng bóng (tính tình)