個案研究

gè àn yán jiū cá án nghiên cứu

Hán Việt: cá án nghiên cứu · Pinyin: gè àn yán jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (cá) + (án) + (nghiên) + (cứu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對已發生的事實真相,作系統的陳述、說明及分析,以作為以後發生類似情形時的決策參考。

Eng

  • Cihui 個案研究 è'àn yánjiū n. <psy.> case study M:ge/³xiàng