個案紀錄

cá án kỉ lục

Hán Việt: cá án kỉ lục

Tổng quan

Cấu tạo: (cá) + (án) + (kỉ) + (lục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 個案紀錄 è'àn jìlù n. case record