丫頭養的

nha đầu dưỡng đích

Hán Việt: nha đầu dưỡng đích

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (đầu) + (dưỡng) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 丫頭養的 ātou yǎng de n. <slang> bastard