丫頭片子

yā tou piàn zi nha đầu phiến tử

Hán Việt: nha đầu phiến tử · Pinyin: yā tou piàn zi

Tổng quan

(khẩu ngữ) cô gái ngốc | người con gái nhỏ

Cấu tạo: (nha) + (đầu) + (phiến) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) cô gái ngốc | người con gái nhỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲稱小女孩。如:「丫頭片子!你在忙甚麼?」也稱為「丫頭片兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。对女孩子的戏称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。对女孩子的戏称。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) silly girl|little girl
  • Cihui (coll.) silly girl; little girl