中東國家
trung đông quốc gia
Hán Việt: trung đông quốc gia · Pinyin: zhōng dōng guó jiā
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 中東國家 hōngdōng guójiā p.w. Middle East countries
Hán Việt: trung đông quốc gia · Pinyin: zhōng dōng guó jiā