中東烤肉 zhōng dōng kǎo ròu · trung đông khảo nhục Hán Việt: trung đông khảo nhục · Pinyin: zhōng dōng kǎo ròu Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 東 (đông) + 烤 (khảo) + 肉 (nhục)Pinyinzhōng dōng kǎo ròuHán Việttrung đông khảo nhụcCấu tạo中 + 東 + 烤 + 肉 · trung + đông + khảo + nhục nghĩa thành phần: trung + đông + khảo + nhục