中了圈套 trung liễu quyển sáo Hán Việt: trung liễu quyển sáo Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 了 (liễu) + 圈 (quyển) + 套 (sáo)Hán Việttrung liễu quyển sáoCấu tạo中 + 了 + 圈 + 套 · trung + liễu + quyển + sáo nghĩa thành phần: trung + liễu + quyển + sáo Nghĩa EngCihui be caught in net