中亞苦蒿 zhōng yà kǔ hāo · trung á khổ hao Hán Việt: trung á khổ hao · Pinyin: zhōng yà kǔ hāo Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 亞 (á) + 苦 (khổ) + 蒿 (hao)Pinyinzhōng yà kǔ hāoHán Việttrung á khổ haoCấu tạo中 + 亞 + 苦 + 蒿 · trung + á + khổ + hao nghĩa thành phần: trung + á + khổ + hao