中亞草原
trung á thảo nguyên
Hán Việt: trung á thảo nguyên · Pinyin: zhōng yà cǎo yuán
Tổng quan
thảo nguyên Trung Á
Nghĩa
Việt
- Cihui thảo nguyên Trung Á
Eng
- CC-CEDICT Central Asian grasslands
- Cihui Central Asian grasslands