中人之姿 zhōng rén zhī zī · trung nhân chi tư Hán Việt: trung nhân chi tư · Pinyin: zhōng rén zhī zī Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 姿 (tư)Pinyinzhōng rén zhī zīHán Việttrung nhân chi tưCấu tạo中 + 人 + 之 + 姿 · trung + nhân + chi + tư nghĩa thành phần: trung + nhân + chi + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中:中等。人的相貌中等。形容无特别之处。