中介变数 trung giới biến sổ Hán Việt: trung giới biến sổ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 介 (giới) + 變 (biến) + 數 (sổ)Hán Việttrung giới biến sổTừ loạidanhCấu tạo中 + 介 + 變 + 數 · trung + giới + biến + sổ nghĩa thành phần: trung + giới + biến + sổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biến trung gianMainlandKaggle Zh-Vi metavariableEngCihui metavariable Từ liên quan Gần nghĩa中介现象 · 中介资料 · 中介所 · 中介元音 · 中介理论 · 中介脉冲 · 中介语言 · 中介子