中介變數 trung giới biến sổ Hán Việt: trung giới biến sổ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 介 (giới) + 變 (biến) + 數 (sổ)Hán Việttrung giới biến sổCấu tạo中 + 介 + 變 + 數 · trung + giới + biến + sổ nghĩa thành phần: trung + giới + biến + sổ Nghĩa EngCihui metavariable