中介现象

trung giới hiện tượng

Hán Việt: trung giới hiện tượng

Tổng quan

hiện tượng trung phân

Cấu tạo: 中 (trung) + 介 (giới) + 現 (hiện) + 象 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiện tượng trung gian

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mesomerism

Từ liên quan

Gần nghĩa

中介资料 · 现象学的 · 中介所 · 现象上 · 现象学 · 现象的 · 现象级 · 现象论