中介現象 trung giới hiện tượng Hán Việt: trung giới hiện tượng Tổng quan hiện tượng trung phân Cấu tạo: 中 (trung) + 介 (giới) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việttrung giới hiện tượngCấu tạo中 + 介 + 現 + 象 · trung + giới + hiện + tượng nghĩa thành phần: trung + giới + hiện + tượng Nghĩa ViệtCihui hiện tượng trung phân