中介理論 trung giới lí luận Hán Việt: trung giới lí luận Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 介 (giới) + 理 (lí) + 論 (luận)Hán Việttrung giới lí luậnCấu tạo中 + 介 + 理 + 論 · trung + giới + lí + luận nghĩa thành phần: trung + giới + lí + luận Nghĩa EngCihui 中介理論 hōngjiè lǐlùn n. the golden mean