中傷好人

trung thương hảo nhân

Hán Việt: trung thương hảo nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (thương) + (hảo) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中傷好人 hòngshāng hǎorén v.o. malign an innocent person