中低產田 trung đê sản điền Hán Việt: trung đê sản điền Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 低 (đê) + 產 (sản) + 田 (điền)Hán Việttrung đê sản điềnCấu tạo中 + 低 + 產 + 田 · trung + đê + sản + điền nghĩa thành phần: trung + đê + sản + điền Nghĩa EngCihui 中低產田 hōngdīchǎntián p.w. farmland that provides low or medium yields