中俄密約 zhōng é mì yuē · trung nga mật ước Hán Việt: trung nga mật ước · Pinyin: zhōng é mì yuē Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 俄 (nga) + 密 (mật) + 約 (ước)Pinyinzhōng é mì yuēHán Việttrung nga mật ướcCấu tạo中 + 俄 + 密 + 約 · trung + nga + mật + ước nghĩa thành phần: trung + nga + mật + ước