中信泰富 zhōng xìn tài fù · trung tín thái phú Hán Việt: trung tín thái phú · Pinyin: zhōng xìn tài fù Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 信 (tín) + 泰 (thái) + 富 (phú)Pinyinzhōng xìn tài fùHán Việttrung tín thái phúCấu tạo中 + 信 + 泰 + 富 · trung + tín + thái + phú nghĩa thành phần: trung + tín + thái + phú